Sự tương phản ấy khiến vụ án vượt ra ngoài khuôn khổ của một vụ án lừa đảo chiếm đoạt tài sản thông thường.

Đây không chỉ là câu chuyện về những cuộc gọi tư vấn, những lời hứa hẹn về kỳ nghỉ hay cơ hội đầu tư hấp dẫn. Đằng sau đó là một thực tế đáng suy ngẫm hơn: Sự gặp nhau của hai khoảng trống đang hiện hữu trong xã hội hiện đại.

Một bên là những người trẻ bước vào đời với kiến thức và kỹ năng nghề nghiệp nhưng chưa phải lúc nào cũng được trang bị đầy đủ bản lĩnh để nhận diện và từ chối những công việc có dấu hiệu vi phạm pháp luật. Bên kia là những người cao tuổi, nhóm đối tượng dễ bị tổn thương trước các thủ đoạn lừa đảo ngày càng tinh vi trong môi trường số.

Điều khiến nhiều người trăn trở là không ít người tham gia vào đường dây này có học vấn, được đào tạo bài bản và từng nhận được nhiều kỳ vọng từ gia đình cũng như xã hội. Họ không thiếu cơ hội học tập hay phát triển nghề nghiệp. Chính vì vậy, vụ án đặt ra những câu hỏi vượt ra ngoài phạm vi pháp luật và trách nhiệm cá nhân.

Làm thế nào để những kiến thức, kỹ năng và cơ hội mà người trẻ có được luôn đi cùng với ý thức trách nhiệm đối với cộng đồng? Làm thế nào để quá trình giáo dục không chỉ trang bị năng lực làm việc mà còn giúp hình thành bản lĩnh nghề nghiệp và những giá trị cần thiết khi đứng trước các lựa chọn trong cuộc sống?

Vụ án hợp đồng kỳ nghỉ gợi ra những trăn trở, không phải là sự phủ nhận giá trị của bằng cấp hay giáo dục. Ngược lại, nó nhắc chúng ta về yêu cầu cân bằng giữa việc đào tạo năng lực và bồi đắp hệ giá trị. Bởi tri thức có thể mở ra nhiều cơ hội, nhưng chính cách con người sử dụng tri thức mới quyết định những giá trị mà họ tạo ra cho xã hội.

Chúng ta có đang "khen nhầm" những đứa trẻ?

Một cách gián tiếp, vụ án hợp đồng kỳ nghỉ với những bị can có học thức, vừa mới ra trường không thể hiện sự thất bại của giáo dục, những sẽ đặt ra câu hỏi về sự cân bằng trong giáo dục. Chúng ta dành nhiều thời gian để dạy người trẻ cách học tập, làm việc và thành công, nhưng đôi khi vẫn chưa dành đủ thời gian để giúp họ hiểu trách nhiệm đi kèm với tri thức và giới hạn đạo đức không được phép vượt qua.

Từ khi còn nhỏ, nhiều người đã được định nghĩa sự thành công thông qua những cột mốc rất cụ thể: điểm số, trường lớp, nghề nghiệp hay mức thu nhập. Đó đều là những thước đo cần thiết của năng lực và sự cố gắng. Nhưng vấn đề xuất hiện khi những thước đo ấy trở nên nổi bật hơn các giá trị về nhân cách, trách nhiệm và lương tri. Bởi một người có thể học rất giỏi, làm việc rất tốt, nhưng điều quyết định họ đóng góp hay gây tổn hại cho xã hội lại nằm ở cách họ sử dụng những kiến thức và năng lực đó.

Vụ án hợp đồng kỳ nghỉ đặt ra một nghịch lý đáng suy ngẫm: Nhiều người trẻ có học vấn, được đào tạo bài bản và sở hữu những kỹ năng cần thiết để phát triển sự nghiệp, nhưng cuối cùng lại trở thành mắt xích trong một đường dây lừa đảo nhắm vào những người dễ bị tổn thương nhất trong xã hội.

Họ không thiếu năng lực. Họ biết cách giao tiếp, thuyết phục khách hàng, xây dựng niềm tin và xử lý các tình huống phát sinh trong quá trình bán hàng. Nhưng thay vì được sử dụng để tạo ra giá trị, những kỹ năng ấy lại bị đặt vào một hoạt động nhằm khai thác lòng tin của người khác để trục lợi. Khi đồng tiền và lợi ích trước mắt trở thành mục tiêu duy nhất, những giới hạn về trách nhiệm và đạo đức rất dễ bị xóa nhòa.

Điều vụ án này gợi ra không phải là sự phủ nhận giá trị của giáo dục hay bằng cấp. Ngược lại, nó đặt ra câu hỏi về cách chúng ta chuẩn bị hành trang cho người trẻ bước vào đời. Tri thức và kỹ năng có thể giúp một người tiến xa hơn trên con đường nghề nghiệp, nhưng chính hệ giá trị và ý thức trách nhiệm mới quyết định họ sẽ sử dụng những năng lực đó để đóng góp cho xã hội hay gây tổn hại cho người khác.

Đừng biến nạn nhân thành người có lỗi

Mỗi khi một vụ lừa đảo bị phanh phui, một bộ phận công chúng thường chọn cách phản ứng lạnh lùng nhất: Trách cứ nạn nhân. Những câu cảm thán nhân danh sự tỉnh táo như "Tham thì thâm", "Thời buổi này mà còn tin" thực chất chỉ là một thứ ngụy biện ích kỷ. Nó giúp người nói cảm thấy mình thông minh hơn, nhưng lại làm cho xã hội trở nên vô cảm và bất an hơn.

Muốn hiểu tổn thương của một người, ta phải ngồi xuống ngang tầm mắt với họ, chứ không phải đứng trên cao khoanh tay nhìn xuống. Phần lớn nạn nhân là người cao tuổi. Họ không lớn lên trong thời đại của dữ liệu số bị mua bán, của công nghệ deepfake hay những kịch bản thao túng tâm lý được thiết kế chuyên nghiệp bởi các chuyên gia bán hàng. Họ đang phải đối mặt với một hệ thống tội phạm công nghiệp hóa mà ngay cả người trẻ cũng dễ dàng sập bẫy.

Khi những người già mất đi khoản tiền tiết kiệm dưỡng già, cái họ mất không chỉ là vật chất. Cái mất lớn hơn là niềm tin - họ bị phản bội và tổn thương bởi những người đáng tuổi con cháu mình. Một xã hội văn minh không thể là một xã hội chỉ giỏi trừng phạt sau khi sự đã rồi, mà phải là một xã hội biết tạo ra tấm lưới an ninh để bảo vệ những phần đời dễ bị tổn thương nhất.

Nguồn: Tạp chí Công dân & Khuyến học